베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "người phụ trách tour" (1)
người phụ trách tour

영어
명사tour conductor
Người phụ trách tour hướng dẫn khách.
The tour conductor guides the guests.
관련 단어 "người phụ trách tour" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "người phụ trách tour" (0)
표현이 없습니다.
